thời điểm
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Khoảng thời gian rất ngắn, được xem như một điểm cụ thể trên trục thời gian: "thời điểm" chỉ một lát cắt rất ngắn, một khoảnh khắc xác định trong dòng thời gian liên tục.
- Thời gian cụ thể khi một sự kiện xảy ra: "thời điểm" dùng để xác định chính xác khi nào một hành động, sự việc diễn ra.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Chúng ta hãy gặp nhau vào thời điểm thuận tiện. (Chúng ta hãy gặp nhau vào lúc thuận tiện.)
- Thời điểm mặt trời lặn là lúc bầu trời rất đẹp. (Lúc mặt trời lặn là khi bầu trời rất đẹp.)
- Anh ấy đã đến đúng thời điểm. (Anh ấy đã đến đúng lúc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"tại thời điểm đó": vào chính lúc ấy, vào khoảnh khắc đã xác định.
- Tại thời điểm đó, tôi chưa biết sự thật. (Vào lúc đó, tôi chưa biết sự thật.)
"thời điểm vàng": khoảnh khắc quan trọng, thuận lợi nhất để hành động.
- Đây là thời điểm vàng để đầu tư. (Đây là lúc thuận lợi nhất để đầu tư.)
"thời điểm chín muồi": thời điểm đã phát triển đầy đủ, thích hợp để thực hiện.
- Mọi việc đã đến thời điểm chín muồi để thay đổi. (Mọi việc đã đến lúc chín muồi để thay đổi.)
Biến thể và từ gần giống
Thời khắc (danh từ): khoảnh khắc, thời điểm có ý nghĩa quan trọng, thường trang trọng hơn.
- Thời khắc giao thừa. (Khoảnh khắc chuyển giao năm cũ sang năm mới.)
Thời gian (danh từ): khái niệm chung chỉ sự trôi đi của các sự kiện, dài hơn và ít cụ thể hơn "thời điểm".
- Anh ấy cần nhiều thời gian để suy nghĩ. (Anh ấy cần một khoảng thời gian dài để suy nghĩ.)
Từ đồng nghĩa
- Lúc: chỉ một khoảng thời gian ngắn, thường dùng trong văn nói.
- Khoảnh khắc: khoảng thời gian rất ngắn, nhấn mạnh tính chất thoáng qua.
- Thời cơ: thời điểm thuận lợi để hành động (thiên về cơ hội).
Các cụm từ liên quan
Xác định thời điểm: tìm ra hoặc quyết định thời gian cụ thể.
- Chúng tôi cần xác định thời điểm khởi hành. (Chúng tôi cần quyết định thời gian cụ thể để khởi hành.)
Bỏ lỡ thời điểm: không nắm bắt được khoảnh khắc thích hợp.
- Cô ấy đã bỏ lỡ thời điểm tốt nhất để đưa ra ý kiến. (Cô ấy đã không nắm bắt được lúc thích hợp nhất để đưa ra ý kiến.)
Thành ngữ liên quan
Đúng thời điểm: xảy ra vào lúc thích hợp, thuận lợi nhất.
- Cơn mưa đến đúng thời điểm cho cánh đồng. (Cơn mưa đến vào lúc thích hợp nhất cho cánh đồng.)
Sai thời điểm: xảy ra vào lúc không thích hợp, bất tiện.
- Lời phê bình của anh ấy thật sai thời điểm. (Lời phê bình của anh ấy thật không đúng lúc.)
- Khoảng thời gian rất ngắn, coi là một điểm trên đường thẳng cụ thể hóa thời gian.